10月27日 17:30現在 (as of 5:30 pm, October 27)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
13,830
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
543
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
19
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
18
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
1
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
0
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
515
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
9
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
209
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
28
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
181
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
271
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
0
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
271
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 176
草津(くさつ)Kusatsu 94
甲賀(こうか)Koka 56
彦根(ひこね)Hikone 29
長浜(ながはま)Nagahama 25
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 23
栗東(りっとう)Ritto 23
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 21
守山(もりやま)Moriyama 20
野洲(やす)Yasu 18
湖南市(こなんし)Konan 14
米原(まいばら)Maibara 9
高島(たかしま)Takashima 8
甲良(こうら)Koura 5
日野(ひの)Hino 4
豊郷(とよさと)Toyosato 3
愛荘(あいしょう)Aisho 2
竜王(りゅうおう)Ryuoh 1
県外(けんがい)out of prefecture 12